ausdehnen
rozciągnąć; rozszerzyć; rozprzestrzenić
ausdehnen
өргөтгөх,дэлгэрэх,дэлгэрүүлэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausdehnen
- to amplify mở rộng, phóng đại, thổi phồng, bàn rộng, tán rộng, rađiô khuếch đại
- to broaden nới rộng, làm rộng ra, rộng ra
- to dilate làm giãn, làm nở, bàn chi tiết dài dòng, giãn ra, nở ra, mở rộng ra, bàn chi tiết dài dòng về
- to distend làm sưng to, làm sưng phồng, làm căng phồng, sưng to, sưng phồng, căng phồng
- to elongate làm dài ra, kéo dài ra, có hình thon dài
- to enlarge tăng lên, khuếch trương, phóng, thả, phóng thích, có thể phóng to được, tán rộng về
- to expand trải ra, phồng ra, giãn, khai triển, phát triển, trở nên cởi mở
- to extend duỗi thẳng, đưa ra, giơ ra, kéo dài, gia hạn, dàn rộng ra, làm việc dốc hết, dành cho, gửi tới, đánh giá, tịch thu, chép ra chữ thường, chạy dài
- to last tồn tại, giữ lâu bền, để lâu, đủ cho dùng
- to lengthen dài ra
- to prolong nối dài, phát âm kéo dài
- sich ausdehnen to distend; to fill out; to inflate; to stretch out; to sweep (swept,swept)
- sich ausdehnen [von...bis] to range [from...to]
- unendlich ausdehnen to eternize