ausarbeiten
wypracować
ausarbeiten
ухаан гаргах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausarbeiten
- to elaborate thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu, làm công phu, trau chuốt, dựng lên, chế tạo ra, sản ra, nói thêm, cho thêm chi tiết, trở thành tỉ mỉ, trở thành tinh vi
- to formulate làm thành công thức, đưa vào một công thức, trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống
- to labour gắng công, nỗ lực, dốc sức, di chuyển chậm chạp, di chuyển khó khăn, lắc lư tròng trành trên biển động, bị giày vò, quằn quại, chịu đau đớn, là nạn nhân của, đau khổ, dày công trau dồi - chuẩn bị kỹ lưỡng, bàn bạc chi tiết
- ausarbeiten (Vortrag) to compose
- ausarbeiten (Vorschläge) to draw up
- sich ausarbeiten to exercise
das Ausarbeiten
- working out
ausarbeiten
vt parengti, paruošti;
schriftlich ausarbeiten paruošti raštu