aufziehen
1. opdrætte
aufziehen
дэмжих,тэжээх,тэжээвэр
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufziehen
- to banter
- to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn
- to educate cho ăn học, dạy, rèn luyện
- to foster nuôi nấng, bồi dưỡng, ấp ủ, nuôi, thuận lợi cho, khuyến khích, cỗ vũ, nâng niu, yêu quí
- to kid đẻ, lừa phỉnh, chơi khăm
- to nurse cho bú, trông nom, bồng, ãm, nựng, săn sóc, chữa, chăm chút, nâng niu ), ngồi ôm lấy, ngồi thu mình bên
- to nurture
- to razz trêu chòng, chọc ghẹo, chế giễu
- to rear ngẩng lên, đưa lên, lên, dựng, xây dựng, nuôi dạy, trồng, lồng lên, chồm lên, dựng lên, up) giận dữ đứng dậy, nhô cao lên
- to tease chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi, gỡ rối, chải
- aufziehen (Uhr) to wind up
- aufziehen (Saite) to put on
- aufziehen (Knoten) to untie
- aufziehen (Truppen) to march up
- aufziehen (Vorhang) to furl
- aufziehen (Gardine) to draw up
- aufziehen (Gewitter) to come up; to gather
- aufziehen (zog auf,aufgezogen) to mount; to raise
- neu aufziehen (Karten) to remount
- warm aufziehen (Technik) to shrink on
- jemanden aufziehen to pull someone's leg; to twit
das Aufziehen
- fosterage sự nuôi dưỡng, sự nhận làm con nuôi, thân phận con nuôi, tục thuê vú nuôi
- hoist sự kéo lên, sự nhấc bổng lên, thang máy, cần trục, tời)
- mounting sự trèo, sự lên, sự tăng lên, giá, khung
- upbringing sự giáo dục, sự dạy dỗ
- das Aufziehen (Unwetter) brewage