aufzählen
1. opremse
aufzählen
тоочих,тоолох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufzählen
- to count đếm, tính, kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến, coi là, coi như, chom là, có giá trị, được kể đến, được tính đến, được chú ý đến, được quan tâm đến
- to enumerate kê, liệt kê
- to recite kể lại, thuật lại, kể lể, kể lại trong một văn kiện, đọc thuộc lòng, ngâm thơ, kể chuyện
- to recount thuật kỹ lại, kể lại chi tiết