aufwärts
(uپwاردس) بالا يي , روببالا , روبترقي , بطرف بالا.
aufwärts
дээш
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufwärts
- up ở trên, lên trên, lên, dậy, đứng lên, đứng dậy, đến, tới là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc), hết, hoàn toàn, xong U.P.), cừ, giỏi, thông thạo, to lên, mạnh lên, ngược lên - ngược, ở cuối
- upwards đi lên, hướng lên, về phía trên, hn, trên
- es geht aufwärts mit ihr she is on the upgrade