aufstellen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufstellen
үндэслэх,байгуулах,тогтоох

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufstellen
- to dispose sắp đặt, sắp xếp, bó trí, làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn, quyết định, dùng, tuỳ ý sử dụng, quyết định số phận xử lý - giải quyết, vứt bỏ, khử đi, bác bỏ, đánh bại, ăn gấp, uống gấp, bán, bán chạy, nhường lại, chuyển nhượng
- to erect dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, dựng nên, xây dựng & ), làm cương lên, ghép, lắp ráp, dựng, cương lên
- to establish lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, đặt, chứng minh, xác minh, đem vào, đưa vào, chính thức hoá, củng cố, làm vững chắc
- to fix đóng, gắn, lắp, để, tập trung, dồn, làm đông lại làm đặc lại, hâm, cố định lại, nhìn chằm chằm, định, ấn định, quy định phạm vi, quy định, thu xếp, ổn định, sửa chữa, sang sửa, bố trí, tổ chức - chuẩn bị, hối lộ, đấm mồm, trừng phạt, trả thù, trả đũa, trở nên vững chắc, đồng đặc lại, chọn, đứng vào vị trí
- to install đặt vào, làm lễ nhậm chức cho
- to marshal sắp đặt vào hàng ngũ, sắp xếp theo thứ tự, đưa dẫn
- to pitch quét hắc ín, gắn bằng hắc ín, cắm, cắm chặt, đóng chặt xuống, bày bán hàng ở chợ, lát đá, ném, liệng, tung, hất, liệng vào đích, kể, lấy, diễn đạt bằng một phong cách riêng, cắm lều - cắm trại, dựng trại, lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống
- to plant trồng, gieo, động từ phân thân to plant oneself đứng, thả, di đến ở... đưa đến ở..., gài lại làm tay trong, gài, bắn, giáng, đâm..., bỏ rơi, chôn, giấu, oa trữ, bỏ vào mỏ, tính
- to post up) dán, thông báo bằng thông cáo, dán yết thị lên, dán thông cáo lên, yết tên, công bố tên, đi du lịch bằng ngựa trạm, đi du lịch vội vã, vội vàng, vội vã, gửi qua bưu điện - bỏ ở trạm bưu điện, bỏ vào hòn thư, vào sổ cái, động tính từ quá khứ) thông báo đầy đủ tin tức cho, cung cấp đầy đủ tin tức cho to post up), bổ nhiệm làm chỉ huy thuyền chiến - bổ nhiệm làm chỉ huy
- to rear ngẩng lên, đưa lên, lên, xây dựng, nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy, chăn nuôi, lồng lên, chồm lên, dựng lên, up) giận dữ đứng dậy, nhô cao lên
- to site định vị trí
- to station đặt vào vị trí, để vào vị trí, đóng ở một vị trí
- aufstellen (Plan) to draw up
- aufstellen (Sport) to field
- aufstellen (Liste) to bill
- aufstellen (Theorie) to set up
- aufstellen (Militär) to form
- aufstellen (Truppen) to raise
- aufstellen (Rechnung) to make out
- aufstellen (Programm) to chalk up
- aufstellen (Kandidaten) to nominate; to put up
- aufstellen (Behauptung) to enunciate; to maintain; to pose
- aufstellen (Mathematik) to state
- sich aufstellen to line up; to place oneself; to range; to take one's stand


Define aufstellen

Translate aufstellen





aufstellen in Chinese | | aufstellen in English | aufstellen in Spanish | aufstellen in Dutch | aufstellen in Portuguese | aufstellen in German | aufstellen in Russian | aufstellen in Turkish