aufständisch
бослогын, боссон,эсэргүүцсэн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufständisch
- insurgent nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn, cuồn cuộn xông vào bờ
- insurrectional
- rebellious phiến loạn, chống đối, hay chống đối, bất trị, khó trị
- riotous ồn ào, om sòm, huyên náo, hay làm ồn, hay quấy phá ầm ĩ, hỗn loạn, náo loạn, bừa bâi, phóng đãng