aufschrecken

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufschrecken
айлгах,айх,сандрах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufschrecken
- to rouse khua, khuấy động, đánh thức, làm thức tỉnh, khích động, khêu gợi, khuấy, chọc tức, làm nổi giận, kéo mạnh, ra sức kéo, up) thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh, muối
- to scare làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ
- to start bắt đầu, chạy, giật mình, rời ra, long ra, làm bắt đầu, khiến phải, ra hiệu xuất phát, mở, khởi động, khêu, gây, nêu ra, làm tách ra, làm rời ra, làm long ra, giúp đỡ, nâng đỡ, đuổi ra khỏi hang - startle
- aufschrecken (schrak auf,aufgeschrocken) to startle
 
das Aufschrecken
- start lúc bắt đầu, buổi đầu, dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu, sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường, chỗ khởi hành, chỗ xuất phát, giờ xuất phát, lệnh bắt đầu, lệnh xuất phát, sự giật mình - sự giật nảy người, sự chấp, thế lợi


Define aufschrecken

Translate aufschrecken





aufschrecken in Chinese | | aufschrecken in English | aufschrecken in Italian | aufschrecken in Spanish | aufschrecken in Dutch | aufschrecken in German | aufschrecken in Turkish