aufrechterhalten
туслах,тэтгэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufrechterhalten
- to entertain tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển, nuôi dưỡng, ấp ủ, hoan nghênh, tán thành, trao đổi
- to maintain giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản, giữ vững, không rời bỏ, xác nhận rằng, nuôi, cưu mang
- to sustain chống đỡ, giữ vững được, chống cự, chịu đựng, nhận, chấp nhận, xác nhận, chứng minh, hiện, kéo dài, chịu
- to uphold (upheld,upheld) nâng lên, ngước lên, giưng cao, đỡ, chống, ủng hộ, giữ gìn, giữ vững tinh thần
- aufrechterhalten (Ansicht) to preserve
aufrechterhalten
vt palaikyti, išlaikyti, išsaugoti;
das Angebot aufrechterhalten laikyti pasiūlymą galiojančiu;
die Bestellung aufrechterhalten nenutraukti užsakymo [išsaugoti užsakymą]