aufrauhen
бүдүүлэг болох,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufrauhen
- to rough làm dựng ngược, vuốt ngược, đóng đinh chìa vào cho khỏi trượt, phác thảo, vẽ phác, dạy, đẽo sơ qua, lên dây sơ qua
- to roughen làm cho ráp, làm cho xù xì, trở nên ráp, trở nên xù xì, động, nổi sóng
- to tease chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi, gỡ rối, chải
- aufrauhen (Tuch) to raise