aufhalten

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
aufhalten
نگاه داشتن , اداره کردن , محافظت کردن , نگهداري کردن ,نگاهداري , حفاظت , امانت داري , توجه , جلوگيري کردن , ادامه دادن , مداومت بامري دادن. 


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
aufhalten
uniemożliwić; zatrzymać się; przebywać


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
aufhalten
1. opholde

AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufhalten
очиж суух,төр цаг суух

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufhalten
- to arrest bắt giữ, làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại, lôi cuốn, hoãn thi hành
- to bar cài, then, chặn, ngăn cản, vạch đường kẻ, cấm, cấm chỉ, ghét, không ưa, kháng biện
- to detain cản trở, cầm giữ, giữ lại, bắt đợi chờ, giam giữ, cầm tù
- to impede làm trở ngại
- to intercept chắn, chặn đứng
- to retard làm chậm lại, làm trễ, đến chậm, đến trễ
- to stay néo bằng dây, lái theo hướng gió, ngăn chặn, đình lại, hoãn lại, chống đỡ, ở lại, lưu lại, lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại, chịu đựng, dẻo dai
- to stem tước cọng, làm cuống cho, phát sinh, bắt nguồn, xuất phát từ, đắp đập ngăn, ngăn trở, đi ngược, đánh lui, đẩy lui
- aufhalten (Tür) to keep open
- aufhalten (hielt auf,aufgehalten) to delay; to hold up; to stop up
- sich aufhalten to linger; to reside; to sojourn; to stay; to tarry
- jemanden aufhalten to put the kybosh on someone
- laß dich nicht aufhalten don't let me keep you
- sich über etwas aufhalten to find fault with something
 
das Aufhalten
- interception sự chắn, sự chặn, tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn, sự đánh chặn, sự nghe đài đối phương

Define aufhalten

Translate aufhalten





aufhalten in Chinese | | aufhalten in English | aufhalten in Italian | aufhalten in Spanish | aufhalten in Dutch | aufhalten in German | aufhalten in Russian | aufhalten in Turkish