aufhören

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
aufhören
بچه انداختن , سقط کردن , نارس ماندن , ريشه نکردن , عقيم ماندن , بي نتيجه ماندن. 


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
aufhören
przestać; zatrzymać; zastopować


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
aufhören
1. ophøre

AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufhören
зогсоох,болиулах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufhören
- to cease dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
- to conclude kết thúc, chấm dứt, bế mạc, kết luận, quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp, ký kết
- to determine định, xác định, định rõ, định đoạt, làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc, làm mãn hạn, quyết tâm, kiên quyết, mãn hạn, hết hạn
- to discontinue ngừng đình chỉ, gián đoạn, bỏ, thôi không mua
- to drop chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, cắt đứt, bỏ rơi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy
- to end kết liễu, diệt, đi đến chỗ, đưa đến kết quả là
- to fail không nhớ, quên, yếu dần, mất dần, tàn dần, không đúng, sai, thiếu, không thành công, thất bại, trượt, hỏng thi, bị phá sản, không làm tròn, không đạt, hỏng, không chạy nữa, không đủ, thất hẹn với - không đáp ứng được yêu cầu của, đánh trượt
- to peter đã khai thác hết, cạn, hết xăng, cạn túi, cháy túi, hết sạch
- to quit (quitted,quitted) rời, nghỉ, rời đi, bỏ đi, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được
- to stop chặn, ngăn chặn, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, hàn, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại, đứng lại, lưu lại, ở lại
- to terminate vạch giới hạn, định giới hạn, làm xong, hoàn thành, xong, kết cục, tận cùng bằng
- aufhören [mit] to cease; to wind up [with]
- aufhören mit to finish
- aufhören zu rudern to rest on one's oars
- mit etwas aufhören to stop doing something
- aufhören zu fließen (Blut) to stanch; to staunch
 
das Aufhören
- cessation sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
- truce sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình

Define aufhören

Translate aufhören





aufhören in Chinese | | aufhören in English | aufhören in Italian | aufhören in Spanish | aufhören in Dutch | aufhören in Portuguese | aufhören in German | aufhören in Russian | aufhören in Turkish | aufhören in Arabic