aufhören

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
aufhören
- to cease dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
- to conclude kết thúc, chấm dứt, bế mạc, kết luận, quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp, ký kết
- to determine định, xác định, định rõ, định đoạt, làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc, làm mãn hạn, quyết tâm, kiên quyết, mãn hạn, hết hạn
- to discontinue ngừng đình chỉ, gián đoạn, bỏ, thôi không mua
- to drop chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, cắt đứt, bỏ rơi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy
- to end kết liễu, diệt, đi đến chỗ, đưa đến kết quả là
- to fail không nhớ, quên, yếu dần, mất dần, tàn dần, không đúng, sai, thiếu, không thành công, thất bại, trượt, hỏng thi, bị phá sản, không làm tròn, không đạt, hỏng, không chạy nữa, không đủ, thất hẹn với - không đáp ứng được yêu cầu của, đánh trượt
- to peter đã khai thác hết, cạn, hết xăng, cạn túi, cháy túi, hết sạch
- to quit (quitted,quitted) rời, nghỉ, rời đi, bỏ đi, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được
- to stop chặn, ngăn chặn, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, hàn, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại, đứng lại, lưu lại, ở lại
- to terminate vạch giới hạn, định giới hạn, làm xong, hoàn thành, xong, kết cục, tận cùng bằng
- aufhören [mit] to cease; to wind up [with]
- aufhören mit to finish
- aufhören zu rudern to rest on one's oars
- mit etwas aufhören to stop doing something
- aufhören zu fließen (Blut) to stanch; to staunch
 
das Aufhören
- cessation sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
- truce sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình


Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
aufhören
aufhören
(vi)(trennb., hat -ge-)
停止,终止
|| aufhören zu (+ Inf.) 停止...; nicht aufhören zu (+ Inf.) 继续...; aufhören mit (+ Akk.) 不断地...; seine Besuche hörten auf 他不停地造访; ohne aufzuhören 不断地; 不停地; da hört (sich) doch alles auf! [口]那的确有限!; hör auf damit! [口]停下!别说了!; das muss aufhören 这必须停下来!; Warum beim Sex der Spaß aufhört 为什么性笑话被制止?;

© 2007 EIMC International Limited, Co.


OpenThesaurusDieses Wörterbuch downloaden
aufhören
anhalten, aufhören, einstellen, enden, nicht fortsetzen, streichen
 
abgewöhnen
abgewöhnen, ablassen, ablegen, abstellen, aufgeben, aufhören, aussteigen (umgangssprachlich), beenden, bleiben lassen, bleibenlassen, die Notbremse ziehen (umgangssprachlich), einstellen, sein lassen, stoppen
 
abhaken
abhaken (umgangssprachlich), abschließen, ad acta legen, aufhören (mit), beenden, beendigen, besiegeln, erledigen, in trockene Tücher bringen (umgangssprachlich), unter Dach und Fach bringen (umgangssprachlich), zu Ende bringen (umgangssprachlich)
 
ablassen
ablassen (von), aufhören (mit)
 
aufgeben
aufgeben, aufhören, aussteigen, beenden, einstellen, verlassen
 
schenken
(sich etwas) schenken (umgangssprachlich), Abstand nehmen von, aufhören, bleiben lassen (umgangssprachlich), bleibenlassen, lassen (umgangssprachlich), nicht machen, sausen lassen (umgangssprachlich), sein lassen (umgangssprachlich), unterlassen

Definieren Sie aufhören

Definition des aufhören





aufhören auf Chinesisch | | aufhören auf Englisch | aufhören auf Italienisch | aufhören auf Spanisch | aufhören auf Niederländisch | aufhören auf Portugiesisch | aufhören auf Russisch | aufhören auf Türkisch | aufhören auf Arabic