aufhängen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufhängen
өлгөх,зогсоох,болиулах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufhängen
- to impose đánh, bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng, đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo, lên khuôn, đặt lên, gây ấn tượng mạnh mẽ đối với, tác động mạnh đối với, bắt phải kính nể - bắt phải chịu đựng mình, lừa gạt, lừa phỉnh, bịp, lạm dụng, lợi dụng
- to scrag treo cổ, vặn cổ, thắt cổ, ôm cổ địch thủ, ngoặc cánh tay vào cổ cho nghẹt thở
- aufhängen [an] to hang (hung,hung) [to,on]
- aufhängen (hing auf,aufgehangen) to gibbet; to suspend
- aufhängen (hing auf,aufgehangen) [an] to sling (slung,slung) [to]
 
das Aufhängen
- hanging sự treo, sự treo cổ, số nhiều) rèm, màn, trướng, dốc, đường dốc xuống
- suspension sự đình chỉ, sự ngưng lại, sự đình chỉ công tác, sự đình bản, thể vẩn


Define aufhängen

Translate aufhängen





aufhängen in Chinese | | aufhängen in English | aufhängen in Italian | aufhängen in Spanish | aufhängen in Dutch | aufhängen in Portuguese | aufhängen in German | aufhängen in Russian | aufhängen in Turkish