aufgeben

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
aufgeben
زره , جوشن , زره دار کردن , پست , نامه رسان , پستي , با پست فرستادن , چاپار. 


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
aufgeben
1. opgive


AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufgeben
бууж өх,тушаах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufgeben
- to abandon bộm từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ
- to abdicate từ bỏ, thoái vị, từ ngôi
- to capitulate đầu hàng là có điều kiện)
- to chuck cục cục, tặc lưỡi, chặc lưỡi, đặt vào bàn cặp, đặt vào ngàm, day day, vỗ nhẹ, lắc nhẹ, ném, liệng, quăng, vứt
- to discontinue ngừng đình chỉ, gián đoạn, bỏ, thôi không mua, thôi
- to dismiss giải tán, cho đi, đuổi ra, thải hồi, sa thải, gạt bỏ, xua đuổi, bàn luận qua loa, nêu lên qua loa, đánh đi, bỏ không xét, bác
- to disuse không dùng đến
- to drop chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, ngừng, cắt đứt, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy
- to forgo (forwent,forgone) kiêng
- to forsake (forsook,forsaken)
- to quit (quitted,quitted) rời, nghỉ, rời đi, bỏ đi, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được
- to retire rời bỏ, đi ra, rút về, lui về, đi ngủ to retire to bed), thôi việc, về hưu, rút lui, thể bỏ cuộc, cho về hưu, cho rút lui, không cho lưu hành
- to surrender giao lại, dâng, nộp, đầu hàng, chịu để cho chi phối mình
- aufgeben (Rang) to sink (sank,sunk)
- aufgeben (Brief) to post
- aufgeben (Sünden) to remit
- aufgeben (Koffer) to check
- aufgeben (Stelle) to resign
- aufgeben (Gepäck) to book; to register
- aufgeben (Aufgabe) to set (set,set)
- aufgeben (Stellung) to vacate
- aufgeben (Vorhaben) to set aside
- aufgeben (Gewohnheit) to slough
- aufgeben (Arbeitsstelle) to chuck up
- aufgeben (gab auf,aufegeben) to deliver up
- aufgeben (gab auf,aufgegeben) to abandon; to relinquish; to sign away
- aufgeben (gab auf,aufgegeben) (Stellung) to throw up
- etwas aufgeben in part with something; to divest oneself of something; to part with something

Define aufgeben

Translate aufgeben





aufgeben in Chinese | | aufgeben in English | aufgeben in Italian | aufgeben in Spanish | aufgeben in Dutch | aufgeben in Portuguese | aufgeben in German | aufgeben in Russian | aufgeben in Turkish | aufgeben in Arabic