aufführen
فهرست , صورت , جدول , سجاف , کنار, شيار, نرده , ميدان نبرد, تمايل , کجي , ميل , در فهرست وارد کردن , فهرست کردن , در ليست ثبت کردن , شيار کردن , اماده کردن , خوش امدن , دوست داشتن , کج کردن.
aufführen
хийх үйлдэх,явуулах,гүйцэтгэх,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufführen
- to act đóng vai, giả vờ, giả đò "đóng kịch", hành động, cư xử, đối xử, giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm, tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng, đóng kịch, diễn kịch, thủ vai, hành động theo, làm theo - thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với
- to specify chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
- aufführen (Theater) to perform; to represent
- sich aufführen to behave
- einzeln aufführen to itemize; to specify
- gesondert aufführen to specialize
aufführen
vt pateikti, išvardyti; įrašyti, įtraukti (į sąrašą)