aufdrücken

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufdrücken
дармалдах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufdrücken
- to impress đóng, in, đóng dấu vào, in dấu vào, ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào, gây ấn tượng, làm cảm động, làm cảm kích, cưỡng bách tòng quân, bắt đi lính, trưng thu, sung công - đưa vào, dùng
- to imprint ghi khắc, ghi nhớ, in hằn
- to stamp giậm, đóng dấu lên, in dấu lên, dán tem vào, nghiền, chứng tỏ, tỏ rõ, in vào, giậm chân
- aufdrücken (Tür) to push open
- aufdrücken [auf] to imprint [on]
 
das Aufdrücken
- impression ấn tượng, cảm giác, cảm tưởng, sự đóng, sự in, dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn, bản in, số lượng in, thuật nhại các nhân vật nổi tiếng


Define aufdrücken

Translate aufdrücken





aufdrücken in Chinese | | aufdrücken in English | aufdrücken in Spanish | aufdrücken in German | aufdrücken in Turkish