aufdrängen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
aufdrängen
1. trænge på


AACS German-MongolianDownload this dictionary
aufdrängen
залхаах, хашраах,салахгүй байх

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
aufdrängen
- to force dùng vũ lực đối với, bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc, phá, bẻ, bắt, ép, gượng, làm chín gượng, làm chín sớm, làm nở ép, làm nở sớm, thúc cho chóng lớn, thúc đẩy, đẩy tới, cưỡng đoạt - chiếm
- to impose đánh, bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng, đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo, lên khuôn, đặt lên, gây ấn tượng mạnh mẽ đối với, tác động mạnh đối với, bắt phải kính nể - bắt phải chịu đựng mình, lừa gạt, lừa phỉnh, bịp, lạm dụng, lợi dụng
- to intrude ấn bừa, tống ấn, đưa bừa, bắt phải chịu, làm xâm nhập, vào bừa, không mời mà đến, xâm phạm, xâm nhập
- to plug up) bít lại bằng nút, nút lại, thoi, thụi, đấm, cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng, nhai nhải mâi để cố phổ biến, rán sức, cần cù, học gạo, "cày" )
- sich aufdrängen [jemandem] to obtrude [upon someone]
 
das Aufdrängen
- obtrusion sự ép buộc, sự tống ấn, sự bắt phải chịu, sự bắt phải theo

Define aufdrängen

Translate aufdrängen





aufdrängen in Chinese | | aufdrängen in English | aufdrängen in Italian | aufdrängen in Spanish | aufdrängen in Dutch | aufdrängen in German | aufdrängen in Turkish | aufdrängen in Arabic