aufdecken
илрүүлэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufdecken
- to detect dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, nhận thấy, nhận ra, tách sóng
- to disclose mở ra, vạch trần ra, để lộ ra
- to expose phơi ra, phơi bày ra, phô ra, bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ, bày ra để bán, trưng bày, đặt vào, đặt vào tình thế dễ bị, xoay về, vứt bỏ ra ngoài đường, phơi sang
- to reveal để lộ, tỏ ra, biểu lộ, tiết lộ, phát giác, khám phá
- to unbury đào lên, khai quật
- to uncover để hở, mở, cởi, bỏ, mở ra để tấn công, nói ra, bỏ mũ
- to unfold trải ra, bày tỏ, lộ ra, bày ra
- to unveil bỏ mạng che mặt, bỏ màn, khánh thành
- aufdecken (Bett) to turn down
- aufdecken (Karten) to show one's hand; to turn up
- aufdecken (Wahrheit) to dig out