aufbauen
برپا کردن , برپايي , مقدمه چيني.
aufbauen
stworzyć; zbudować; zorganizować
aufbauen
үндэслэх,байгуулах,тогтоох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
aufbauen
- to assemble tập hợp, tụ tập, nhóm họp, sưu tập, thu thập, lắp ráp
- to base đặt tên, đặt cơ sở trên, dựa vào, căn cứ vào
- to build (built,built) xây, xây dựng, xây cất, dựng nên, lập nên, làm nên
- to construct làm xây dựng, đặt, vẽ, dựng
- to erect dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, xây dựng & ), làm cương lên, ghép, cương lên
- to establish lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, chứng minh, xác minh, đem vào, đưa vào, chính thức hoá, củng cố, làm vững chắc
- to found nấu chảy, đúc, sáng lập, đặt nền móng, căn xứ vào, dựa trên
- sich aufbauen [auf] to be based [on]
- wieder aufbauen to reconstruct