auditory
مربوط بشنوايى يا سامعه ،مربوط به مميزى و حسابدارى
روانشناسى : شنيدارى
کلمات مرتبط(11)
auditory
(ออ'ดิทอรี) adj.,n. เกี่ยวกับการฟังหรือการได้ยิน,เกี่ยวกับโสตประสาท,กลุ่มคนที่ฟัง,ห้องประชุม,ห้องบรรยาย
auditory
['O:ditъri] I. а слухов; II.ряд. слушатели, аудитория.
auditory
['o:ditëri] adj. dëgjimor, i dëgjimit (nerv)
auditory
['ɔ:ditəri] ◊ tính từ ▪ (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác ◦ auditory organ : cơ quan thính giác ◦ auditory never : dây thần kinh thính giác ▪ thâu nhận bằng tai ◊ danh từ ▪ những người nghe, thính giả ▪ (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) auditorium