athwart
به طور عرضى ،از اين سو بان سو،از طرفى بطرف ديگر،از وسط،(مج ).برخلاف ،برضد
ورزش : عمود به خط ميتنى قايق
علوم نظامى : حرکت در عرض کشتى
athwart
arah melintang
athwart
(อะธวอร์ท') adj. จากข้างหนึ่งไปยังอีกข้างหนึ่ง,ทอดข้าม,ขวาง,ผิดทาง,วิปริต ( คำที่มีความหมายเหมือนกัน: irregular -A. regular,right)
athwart
[a:'ҐwO:t] adv, prep 1. напреко (на), накриво; през; 2. против, въпреки, напук на.
athwart
[ə'θwɔ:t] ◊ giới từ & phó từ ▪ ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia ◦ to throw a bridge athwart a river : lao cầu qua sông ▪ trái với, chống với, chống lại ◦ athwart someone's plans : chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai