assort
جور کردن ،طبقه بندى کردن ،مناسب بودن ،هم نشين شدن
علوم مهندسى : جور کردن
assort
menyusun, bergaul
assort
(อะซอร์ทฺ') vt.,vi. เลือกสรร,แบ่งประเภท,ไปหาสู่กัน. -assortive adj.
assort
[ъ'sO:t] v 1. сортирам; подреждам; групирам; разпределям; 2. снабдявам с асортимент от стоки; 3. отговарям, съгласувам се, свързвам се, подхождам, хармонирам (with); 4. общувам (with).
assort
[ə'sɔ:t] ◊ ngoại động từ ▪ chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại ▪ làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau ◦ to assort colours : chọn màu cho hợp nhau ▪ sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng...); cung cấp các mặt hàng (cho một cửa hàng...) ◊ nội động từ ▪ assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với ▪ assort with hợp với, xứng nhau ◦ this colour assorts well with blue : màu này hợp với màu xanh ▪ ở vào một loại