arose
لشگر
arose
(อะโรซ') อดีตกาลของ rise
arose
[] arise.
arose
[ë'rouz] pt. e arise
arose
[ə'raiz] ◊ nội động từ arose, arisen ▪ xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra ◦ more difficulties arose : nhiều khó khăn nảy sinh ra ◦ there arose many heroes : nhiều anh hùng xuất hiện ▪ phát sinh do; do bởi ◦ difficulties arising from the war : những phát sinh khó khăn do chiến tranh ▪ (thơ ca) sống lại, hồi sinh ▪ (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)