anzweifeln
سوال , پرسش , استفهام , مسلله , موضوع , پرسيدن , تحقيق کردن , ترديد کردن در.
anzweifeln
эргэлзээ,эргэлзэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anzweifeln
- to discredit làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện, không tin, làm mất tín nhiệm
- to doubt nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, tự hỏi, không biết, e rằng, sợ rằng, ngại rằng
- to question hỏi, hỏi cung, đặt thành vấn đề, điều tra, nghiên cứu, xem xét
- anzweifeln (Bericht) to discount