anziehend
үзэхэд сайхан,дурламаар
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anziehend
- attractive hút, thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên
- catching truyền nhiễm, hay lây
- engaging lôi kéo, duyên dáng
- interesting làm quan tâm, làm chú ý
- magnetic nam châm, có tính từ, từ, có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ
- nubile đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê
- prepossessing làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
- taking cám dỗ, dễ nhiễm, dễ quen
- winning được cuộc, thắng cuộc, quyết định, dứt khoát
- winsome vui vẻ, tưi tỉnh, rạng rỡ