anzünden

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
anzünden
اتش زدن , روشن کردن , گيراندن , اتش گرفتن , مشتعل شدن. 


AACS German-MongolianDownload this dictionary
anzünden
гал тавих

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
anzünden
- to burn (burnt,burnt) đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung, làm bỏng, chịu hậu quả của sự khinh suất, chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người, đóng dấu bằng sắt nung, làm rám - làm sạm, làm cháy, làm khê, ăn mòn, sử dụng năng lượng nguyên tử, cháy, bỏng, rừng rực, bừng bừng, gần tìm thấy, gần tìm ra, dính chảo, khê
- to fire làm nổ, bắn, làm đỏ, sấy, khử trùng, thải, đuổi, sa thải, kích thích, khuyến khích, làm phấn khởi, bắt lửa, bốc cháy, nóng lên, rực đỏ, nổ, nổ súng, chạy
- to ignite nhóm lửa vào, làm nóng chảy, kích động, làm bừng bừng
- to inflame châm lửa vào, khích động mạnh, làm nóng bừng, làm đỏ bừng, làm viêm, làm sưng tấy, bị khích động mạnh, nóng bừng, đỏ bừng, viêm, sưng tấy
- to kindle nhen, nhóm, làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên, nhen lên, khơi, gợi, gây, khích động, xúi giục, ánh lên, rực lên, ngời lên, bị khích động
- to light (lit,lit) châm, soi sáng, chiếu sáng, soi đường, up) làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên, up) đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa, bén lửa, up) sáng ngời - tươi lên, đỗ xuống, đậu, xuống, tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải
- anzünden (Streichholz) to strike (struck,struck)

Define anzünden

Translate anzünden





anzünden in Chinese | | anzünden in English | anzünden in Italian | anzünden in Spanish | anzünden in Dutch | anzünden in German | anzünden in Russian | anzünden in Turkish | anzünden in Arabic