anzüglich
дайралт, довтолгоо,давшилт, го
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anzüglich
- abusive lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa, lừa dối, lừa gạt, ngược đãi, hành hạ
- offensive xúc phạm, làm mất lòng, làm nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu, hôi hám, gớm guốc, tởm, tấn công, công kích
- point
- suggestive gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ, kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm
- anzüglich (Bemerkung) personal
- anzüglich werden to become personal