anstößig

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
anstößig
1. anstødelig


AACS German-MongolianDownload this dictionary
anstößig
эгдүү хүрмээр,эгдүүтэй

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
anstößig
- indecent không đứng dắn, không đoan trang, không tề chỉnh, không hợp với khuôn phép, khiếm nhã, bất lịch sự, sỗ sàng
- objectionable có thể bị phản đối, đáng chê trách, không ai ưa thích, khó chịu, chướng tai, gai mắt
- obnoxious đáng ghét, ghê tởm, độc
- offending
- offensive xúc phạm, làm mất lòng, làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, hôi hám, gớm guốc, tởm, tấn công, công kích
- rank rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại, ôi khét, thô bỉ, tục tĩu, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
- scandalous xúc phạm đến công chúng, gây phẫn nộ trong công chúng, xấu xa, nhục nhã, hay gièm pha, hay nói xấu sau lưng, phỉ báng, thoá mạ
- shocking chướng, khó coi, làm căm phẫn, làm kinh tởm, làm sửng sốt

Define anstößig

Translate anstößig





anstößig in Chinese | | anstößig in English | anstößig in Italian | anstößig in Spanish | anstößig in Dutch | anstößig in German | anstößig in Turkish | anstößig in Serbian