Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

anspornen

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
anspornen
- to galvanize mạ điện, làm phấn khởi, kích động, khích động
- to incite khuyến khích, xúi giục
- to needle khâu, nhể, châm, lách qua, len lỏi qua, kết tinh thành kim, châm chọc, chọc tức, khích, thêm rượu mạnh
- to stimulate kích thích
- to wake (woke,woke) thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy, đánh thức, làm hồi tỉnh lại, làm sống lại, làm náo động, phá, làm dội lại, khêu gợi, gợi lại, thức canh
- to whet mài, gợi

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
anspornen
anspornen
(vt) ①用马刺催促 ②鼓舞,激励,推动

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
anspornen
animieren, anspornen, beflügeln, ermutigen, motivieren
 
anstacheln
animieren, ankurbeln (umgangssprachlich), anregen, anspornen, anstacheln, bestärken, ermutigen, jemanden zu etwas bringen, Mut machen, stärken
 
inspirieren
anregen, anspornen, befruchten, begeistern, bereichern, inspirieren, motivieren


| anspornen in English | anspornen in Spanish | anspornen in Dutch | anspornen in Russian | anspornen in Turkish | anspornen in Bulgarian | anspornen in Vietnamese