anspitzen
Babylon German English dictionaryDownload this dictionary
anspitzen
v. sharpen, make pointed

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
anspitzen
- to point vót nhọn, gắn đầu nhọn vào, làm cho sâu sắc, làm cho chua cay, làm cho cay độc, at) chỉ, trỏ, nhắm, chĩa, chấm, đánh dấu chấm, trét vữa, đứng sững vểnh mõm chỉ, chỉ, trỏ & ) nhằm - hướng về, hướng sự chú ý vào, lưu ý vào, chỉ ra, chỉ cho thấy, vạch ra, đứng sững vểnh mõm chỉ chú săn
- to sharpen mài, vót cho nhọn, mài sắc, làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm, đánh dấu thăng

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDownload this dictionary
anspitzen
anspitzen
(vt) ①削尖 ②督促,催促

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurusDownload this dictionary
anspitzen
anspitzen, schärfen


| anspitzen in English | anspitzen in Spanish | anspitzen in Turkish | anspitzen in Bulgarian | anspitzen in Finnish | anspitzen in Vietnamese