ansehnlich

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
ansehnlich
دلپذير, مطبوع , خوش قيافه , زيبا, سخاوتمندانه. 


AACS German-MongolianDownload this dictionary
ansehnlich
сайхан, царайлаг, сүрлэг,намба

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
ansehnlich
- considerable đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng
- goodly đẹp, có duyên, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm
- handsome tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ
- liberal không hẹp hòi, không thành kiến, nhiều, rộng râi, đầy đủ, tự do
- notable có tiếng, trứ danh, đáng chú ý, tần tảo
- personable xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi
- presentable bày ra được, phô ra được, chỉnh tề, coi được, giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được, làm quà biếu được, làm đồ tặng được
- respectable đáng trọng, đáng kính, đứng đắn, đoan trang, kha khá, khá lớn
- round tròn, chẵn, khứ hồi, theo vòng tròn, vòng quanh, thẳng thắn, chân thật, nói không úp mở, sang sảng, vang, lưu loát, trôi chảy, nhanh, mạnh, quanh, loanh quanh, xung quanh, trở lại, quay trở lại - khắp cả
- sightly đẹp mắt, dễ trông, trông dễ thương

Define ansehnlich

Translate ansehnlich





ansehnlich in Chinese | | ansehnlich in English | ansehnlich in Italian | ansehnlich in Dutch | ansehnlich in German | ansehnlich in Russian | ansehnlich in Turkish