anmaßend
گردن فراز, متکبر, خودبين , گستاخ , پرنخوت.
anmaßend
1. påtrængende
anmaßend
их зантай,биеэ тоосон
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anmaßend
- arrogant kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn
- bossy có bướu lồi ra
- bumptious tự phụ, tự mãn
- confident tin chắc, chắc chắn, tự tin, tin tưởng, tin cậy, liều, liều lĩnh, trơ tráo, mặt dạn mày dày, láo xược
- domineering độc đoán, hống hách, áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược
- insolent xấc láo
- overbearing
- overweening quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây
- presuming lợi dụng, lạm dụng
- presumptuous
- pretentious khoe khoang
- sniffy khinh thường, khinh khỉnh, hơi nặng mùi, hơi có mùi
- supercilious kiêu kỳ
- uppish tự cao tự đại, trịch thượng