anklagen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
anklagen
متهم کردن , تهمت زدن. 


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
Anklagen
1. anklager


AACS German-MongolianDownload this dictionary
anklagen
заалдах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
anklagen
- to accuse buộc tội, kết tội, tố cáo
- to arraign thưa kiện, công kích, công khai chỉ trích) một ý kiến, một người nào), đặt vấn đề nghi ngờ
- to charge nạp đạn, nạp thuốc, nạp điện, tọng vào, nhồi nhét, tính giá, đòi trả, tính vào, bắt phải chịu phí tổn, bắt phải gánh vác, ghi sổ, giao nhiệm vụ, giao việc, tấn công, đột kích, bắc đặt ngang
- to impeach đặt thành vấn đề nghi ngờ, gièm pha, nói xấu, bôi nhọ, bắt lỗi, bẻ lỗi, chê trách, buộc tội phản quốc, buộc trọng tội
- to inculpate làm cho liên luỵ
- to indict truy tố
- to prosecute theo đuổi, tiếp tục, tiến hành, hành, khởi tố, kiện

Define anklagen

Translate anklagen





anklagen in Chinese | | anklagen in English | anklagen in Italian | anklagen in Spanish | anklagen in Dutch | anklagen in Portuguese | anklagen in German | anklagen in Turkish