anhalten

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


ADO Schwedisch Deutsch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
anhalten
Haltestelle;Anhaltspunkt;Anhalt


Pequeno Dicionário Alemão-PortuguêsDieses Wörterbuch downloaden
anhalten
parar, interromper


Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
anhalten
- to arrest bắt giữ, làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại, lôi cuốn, hoãn thi hành
- to bind (bound,bound) trói, buộc, bỏ lại, ký hợp đồng học nghề, ràng buộc, chấp nhận, thừa nhận, làm táo bón, băng bó, đánh đai nẹp, đóng, tết quanh, kết lại với nhau, kết thành khối rắn - kẹt, táo bón
- to continue tiếp tục, làm tiếp, giữ, duy trì, vẫn cứ, tiếp diễn, ở lại, hoãn lại, đình lại
- to hold (held,held) cầm, nắm, nắm giữ, giữ vững, ở, chứa, chứa đựng, giam giữ, nén, nín, kìm lại, bắt phải giữ lời hứa, choán, xâm chiếm, thu hút, có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là, tin rằng, quyết định là - tổ chức, tiến hành, nói, đúng, theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo, giữ chắc & ), kéo dài, còn mãi, cứ vẫn, có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng to hold good, to hold true), phủ định with) tán thành - hold! đứng lại, dừng lại, đợi một tí!
- to last tồn tại, giữ lâu bền, để lâu, đủ cho dùng
- to stop ngừng, nghỉ, thôi, chặn, ngăn chặn, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, hàn, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại, đứng lại, lưu lại
- to sustain chống đỡ, giữ vững được, chống cự, chịu đựng, nhận, xác nhận, chứng minh, hiện, chịu
- anhalten (Zug) to block
- anhalten (Wagen) to pull
- anhalten (Marine) to snub
- anhalten (ermahnen) to urge
- anhalten (hielt an,angehalten) to pull in; to pull up
- sich anhalten [an] to hold on [to]
- bei jemandem um etwas anhalten to apply to someone for something
 
das Anhalten
- adhesiveness dính dính
- arrestment sự bắt giữ
- continuance sự tiếp tục, sự tồn tại, sự kéo dài, sự lâu dài, sự lưu lại lâu dài, sự tiếp tục tình trạng, sự hoãn, sự đình lại
- stoppage sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự tắc, sự nghẽn
- das plötzliche Anhalten dead stop

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
anhalten*
anhalten*
I.(vi) ①停住 ②持续,继续 ③[渐旧]请求,谋求
II.(vt) ①使停住,止住 ②教导,督促 ③把...拿近身边
III.(v/refl) 紧握,抓住

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurusDieses Wörterbuch downloaden
anhalten
anhalten, aufhalten, behindern, verzögern
 
auffordern
anhalten, auffordern, bitten, einladen
 
aufhören
anhalten, aufhören, einstellen, enden, nicht fortsetzen, streichen
 
herbeiwinken
anhalten, herbeiwinken, rufen (Taxi)

Definieren Sie anhalten

Definition des anhalten





anhalten auf Chinesisch | | anhalten auf Englisch | anhalten auf Italienisch | anhalten auf Spanisch | anhalten auf Niederländisch | anhalten auf Portugiesisch | anhalten auf Russisch | anhalten auf Türkisch | anhalten auf Arabic | anhalten auf Schwedisch