anhäufen
овоо,бөөм,овоолох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anhäufen
- to accumulate chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại, làm giàu, tích của, thi cùng một lúc nhiều bằng
- to amass cóp nhặt
- to clump trồng thành bụi, kết thành khối, kết thành cục, đóng miếng da phủ gót
- to congest làm đông nghịt, làm tắt nghẽn, làm sung huyết, bị sung huyết
- to gather tập hợp, tụ họp lại, hái, lượm, thu thập, lấy, lấy lại, chun, nhăn, hiểu, nắm được, kết luận, suy ra, tập hợp lại, kéo đến, to ra, phóng đại, tăng lên, mưng mủ
- to mass chất thành đống, tập trung, tụ hội
- to pile đóng cọc, đóng cừ, xếp thành chồng, dựng chụm lại với nhau, chất đầy, chất chứa, để đầy, va vào đá ngần, làm cho mắc cạn
- to stockpile dự trữ
- sich anhäufen to cumulate