anhänglich
үнэнч
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anhänglich
- affectionate thương yêu, yêu mến, âu yếm, trìu mến
- clingy dính, sát vào người
- devoted hiến cho, dâng cho, dành cho, hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, sốt sắng, nhiệt tình