angrenzend
(adjacent=) (نظ.) نزديک , مجاور, همسايه , همجوار, ديوار بديوار.
angrenzend
зэргэлдээ байгаа
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
angrenzend
- adjacent gần kề, kế liền, sát ngay
- adjoining kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách
- conterminous có đường ranh giới chung, ở giáp giới, ở gần kề, gặp nhau, chụm đầu vào nhau, cùng một bề rộng, cùng một thời gian, cùng một nghĩa
- contiguous kề nhau, giáp nhau, láng giềng
- immediate trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay, trước mắt, gần gũi, gần nhất, sát cạnh
- neighbour
- neighbouring
- angrenzend [an] adjacent [to]