angreifend
дайрсан, довтолсон,халдсан, өн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
angreifend
- aggressive xâm lược, xâm lăng, công kích, hay gây sự, gây gỗ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ, tháo vát, xông xáo, năng nổ
- corrosive gặm mòn, phá huỷ dần
- invasive xâm chiếm, xâm lấn, xâm phạm, lan tràn
- offensive xúc phạm, làm mất lòng, làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu, hôi hám, gớm guốc, tởm, tấn công
- polemic có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến