angenehm
- agreeable dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú, khoái, vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý, agreeable to hợp với, thích hợp với
- desirable đáng thèm muốn, đáng ao ước, đáng khát khao, khêu gợi
- fragrant thơm phưng phức, thơm ngát
- glad sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
- good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, thoải mái
- goodly đẹp, có duyên, to tát, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm
- grateful biết ơn, khoan khoái
- kindly tốt bụng, thân ái, thân mật, gốc ở, vốn sinh ở, ân cần, làm ơn, dễ dàng, tự nhiên, lấy làm vui thích
- likeable đáng yêu
- nice thú vị, hấp dẫn, xinh đẹp, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ, hay ho, chính xác
- palatable ngon, làm dễ chịu, làm khoan khoái, có thể chấp nhận được
- pleasant làm thích ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
- refreshing làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
- suave dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào
- sweet ngọt, thơm, êm ái, du dương, dễ dãi, xinh xắn, thích thú
- velvety mượt như nhung, nhẹ nhàng
- welcome được tiếp đ i ân cần, được hoan nghênh, hoan nghênh!
- winsome quyến rũ, lôi cuốn, tưi tỉnh, rạng rỡ
- angenehm [für] gratifying [to]; pleasing [to]
- sehr angenehm delightful
- es wäre mir sehr angenehm, wenn it would be very welcome to me if
angenehm
angenehm
(adj) ①适意的,(令人)愉快的 ②欢迎的 ③可爱的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
angenehm
angenehm, erfreulich, erhebend, günstig, glücklich, gut, vorteilhaft, wohltuend
behaglich
angenehm, behaglich, bequem, gemütlich, wohlig
bequem
angenehm, bequem, kommod
gefällig
angenehm, gefällig
angenehm
سازگار, دلپذير, مطبوع , بشاش , ملا يم , حاضر, مايل.