angenehm

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
angenehm
- agreeable dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú, khoái, vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý, agreeable to hợp với, thích hợp với
- desirable đáng thèm muốn, đáng ao ước, đáng khát khao, khêu gợi
- fragrant thơm phưng phức, thơm ngát
- glad sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
- good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, thoải mái
- goodly đẹp, có duyên, to tát, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm
- grateful biết ơn, khoan khoái
- kindly tốt bụng, thân ái, thân mật, gốc ở, vốn sinh ở, ân cần, làm ơn, dễ dàng, tự nhiên, lấy làm vui thích
- likeable đáng yêu
- nice thú vị, hấp dẫn, xinh đẹp, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ, hay ho, chính xác
- palatable ngon, làm dễ chịu, làm khoan khoái, có thể chấp nhận được
- pleasant làm thích ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
- refreshing làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
- suave dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào
- sweet ngọt, thơm, êm ái, du dương, dễ dãi, xinh xắn, thích thú
- velvety mượt như nhung, nhẹ nhàng
- welcome được tiếp đ i ân cần, được hoan nghênh, hoan nghênh!
- winsome quyến rũ, lôi cuốn, tưi tỉnh, rạng rỡ
- angenehm [für] gratifying [to]; pleasing [to]
- sehr angenehm delightful
- es wäre mir sehr angenehm, wenn it would be very welcome to me if


Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
angenehm
angenehm
(adj) ①适意的,(令人)愉快的 ②欢迎的 ③可爱的

© 2007 EIMC International Limited, Co.


OpenThesaurusDieses Wörterbuch downloaden
angenehm
angenehm, erfreulich, erhebend, günstig, glücklich, gut, vorteilhaft, wohltuend
 
behaglich
angenehm, behaglich, bequem, gemütlich, wohlig
 
bequem
angenehm, bequem, kommod
 
gefällig
angenehm, gefällig

MB_Dictionary Germany_to_PersianDieses Wörterbuch downloaden
angenehm
   سازگار, دلپذير, مطبوع , بشاش , ملا يم , حاضر, مايل.
  

Definieren Sie angenehm

Definition des angenehm





angenehm auf Chinesisch | | angenehm auf Englisch | angenehm auf Italienisch | angenehm auf Spanisch | angenehm auf Niederländisch | angenehm auf Türkisch | angenehm auf Arabic | angenehm auf Serbisch