angeheitert
согтуу
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
angeheitert
- jolly vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá
- merry vui, chếnh choáng
- squiffy chếnh choáng hơi men
- tipsy
- angeheitert sein to be on one's cup