angebot
فرمودن , امر کردن , دعوت کردن , پيشنهاد کردن , توپ زدن ,خداحافظي کردن , قيمت خريدرا معلوم کردن , مزايده , پيشنهاد.
Angebot
oferta
Angebot
1. udbud
angebot
өгөх,барих
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
das Angebot
- advance sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ, sự đề bạt, sự thăng, chức, sự tăng giá, tiền đặt trước, tiền trả trước, tiền cho vay, sự theo đuổi, sự làm thân, sự sớm pha
- bargain sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán, giao kèo mua bán, món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt
- bid sự đặt giá, sự trả giá, sự bỏ thầu, sự mời, sự xướng bài
- offer sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm, sự chào hàng, lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào
- offering sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến, đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến, sự đề nghị
- proffer
- supply sự cung cấp, sự tiếp tế, nguồn dự trữ, kho cung cấp, đồ dự trữ, hàng cung cấp, quân nhu, tiền trợ cấp, khoản chi phí hành chính
- tender người trôn nom, người chăn, người giữ, toa than, toa nước, tàu liên lạc, xuống tiếp liệu, sự yêu cầu
- das Angebot (schriftlich) letter of quotation
- mach ein Angebot! bid!
- ein Angebot machen to offer
- ein Angebot machen [auf] to tender [for]
- das verlockende Angebot tempting offer
- das reichhaltige Angebot extensive offer
- ein Angebot unterbreiten to submit an offer
- welches Angebot ist besser? which offer is the better one?
- sein Angebot aufrechterhalten to stick to one's offer