anflehen
гуих,шаргаах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anflehen
- to beseech (besought,besought) cầu xin, cầu khẩn, van xin
- to entreat khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
- to implore
- to invoke gọi cho hiện lên, viện dẫn chứng
- to pray cầu, cầu nguyện, khẩn cầu, xin, xin mời
- to supplicate năn nỉ
- to urge thúc, thúc giục, giục gi, cố nài, cố gắng thuyết phục, nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng, dẫn chứng, viện chứng, nhấn mạnh