anfeuchten

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
anfeuchten
норгох,чийгтүүлэх

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
anfeuchten
- to damp làm ẩm, thấm ướt, rấm, làm nghẹt, làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung, làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm mất vui, làm cụt hứng, hãm lại, cản lại, làm giảm chấn động, làm giảm xóc - chống rung, to damp off thối rụng, chết vì bị úng nước, tắt đèn
- to dip nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống, ngâm để đánh sạch, nhúng vào để nhuộm, nhúng bấc vào mở nóng để làm, tắm cho bằng nước diệt trùng..., đong, hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên - nhận, dìm, hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống, nghiêng đi, nhào xuống, mắc nợ, dốc xuống, cho tay vào, cho thìa vào, xem lướt qua, điều tra, tìm tòi, tìm hiểu
- to moisten dấp nước, thành ra ẩm ướt, ẩm ướt
- to wet làm ướt, thấm nước, đái vào, đái lên, uống rượu mừng
 
das Anfeuchten
- wetting sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước


Define anfeuchten

Translate anfeuchten





anfeuchten in Chinese | | anfeuchten in English | anfeuchten in Dutch | anfeuchten in Portuguese | anfeuchten in German | anfeuchten in Russian | anfeuchten in Turkish