anfüllen
биелүүлэх,гүйцэтгэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anfüllen
- to cram nhồi, nhét, tống vào, nhồi sọ, luyện thi, vỗ, ních đầy bụng, ngốn, học luyện thi, ôn thi
- to crowd xúm lại, tụ tập, đổ xô đến, len vào, chen vào, len qua, đi hết tốc độ, căng hết buồm mà đi, làm cho chật ních, chồng chất, nhét đầy, nhồi nhét, tập hợp, dùng áp lực đối với, cưỡng bách - thúc giục, quấy rầy, làm trở ngại, cản
- to fulfill thực hiện, hoàn thành, làm trọn, thi hành, đáp ứng, đủ
- to throng xúm đông, xúm quanh, làm chật ních, tụ họp thật đông, kéo đến chật ních
- sich anfüllen to fill up