anführen
نقل کردن , مظنه دادن , نشان نقل قول.
anführen
баталгаа болгох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anführen
- to allege cho là, khẳng định, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào, đưa ra luận điệu rằng
- to captain
- to command ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy, điều khiển, chế ngự, kiềm chế, nén, sẵn, có sẵn, đủ tư cách để, đáng được, bắt phải, khiến phải, bao quát
- to dupe bịp, lừa bịp
- to head làm đầu, làm chóp, hớt ngọn, chặt ngọn to head down), để ở đầu, ghi ở đầu, đứng đầu, lânh đạo, đi đầu, dẫn đầu, đương đầu với, đối chọi với, vượt, thắng hơn, đi vòng phía đầu nguồn - đánh đầu, đội đầu, đóng đầy thùng, hướng, kết thành bắp, kết thành cụm đầu, mưng chín, tiến về, hướng về, đi về
- to hoax đánh lừa, chơi khăm, chơi xỏ
- to lead (led,led) buộc chì, đổ chì, bọc chì, lợp chì, đặt thành cỡ[li:d], lânh đạo bằng thuyết phục, dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt, đưa đến, dẫn đến, trải qua, kéo dài, làm cho, khiến cho - đánh trước tiên, hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan, đánh đầu tiên
- anführen (Zitat) to state
- anführen (Gründe) to argue
- anführen (Beispiel) to cite
- anführen (Beweis,Grund) to adduce
- jemanden anführen to fool someone
- wörtlich anführen to quote