anfügen
нийлүүлэх,хавсаргах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anfügen
- to annex phụ vào, phụ thêm, thêm vào, sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
- to append treo vào, cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào, gắn vào, viết thêm vào, đóng, áp, ký tên
- to attach gắn, dán, trói buộc, tham, gia, gia nhập, gắn bó, coi, cho là, gán cho, bắt giữ, tịch biên, gắn liền với
- anfügen [an] to add [to]; to join [to]; to tack [to]
- vorn anfügen to prepend