andeuten
- to adumbrate phác hoạ, cho biết lờ mờ, làm cho biết trước, báo trước bằng điềm, che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống
- to allude nói bóng gió, ám chỉ
- to betoken báo hiệu, chỉ rõ
- to denote biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, có nghĩa là, bao hàm
- to foreshadow báo trước, là điềm của
- to hint gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng nói gió, nói ám chỉ
- to imply ý nói, ngụ ý, bao hàm ý
- to indicate chỉ, cho biết, ra dấu, tỏ ra, ra ý, biểu lộ, trình bày sơ qua, nói ngắn gọn, cần phải, đòi hỏi phải
- to insinuate nói ý, nói ngầm, nói xa gần, lách vào, luồn vào, khéo luồn lọt vào, đưa lọt
- to intimate báo cho biết, gợi cho biết, gợi ý
- to motion ra hiệu
- to outline vẽ phác, phác thảo, vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài, thảo những nét chính, phác ra những nét chính
- to prognosticate đoán trước, nói trước
- to signify nghĩa là, có nghĩa, tuyên bố, có tầm quan trọng hệ trọng phủ định)
- to suggest gợi, làm nảy ra trong trí, đề nghị, đưa ra giả thuyết là, đề nghị thừa nhận là
- etwas andeuten to shadow
andeuten
andeuten
I.(vt) ①暗示 ②略提,简述 ③表明,预示 ④勾画;点出
II.(v/refl) 显露,显出
© 2007 EIMC International Limited, Co.
andeuten
andeuten, angeben, Überblick geben, entwerfen, skizzieren, umreißen
anklingen lassen
andeuten, anklingen lassen, durchklingen lassen, einfließen lassen, mit dem Zaunpfahl winken (umgangssprachlich), signalisieren
anregen
andeuten, anregen, nahe legen, vorschlagen
anzeigen
andeuten, anzeigen, durchblicken lassen, erkennen lassen, signalisieren, zu erkennen geben, zu verstehen geben
andeuten
مطلبي را رساندن , معني دادن , گفتن , محرم ساختن , صميمي , محرم , خودماني.