anbieten
oferecer
anbieten
- to bid (bade,bidden) đặt giá, thầu, mời chào, công bố, xướng bài, , bảo, ra lệnh, truyền lệnh
- to offer biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến, xung phong, tỏ ý muốn, để lộ ý muốn, đưa ra bán, bày ra bán, giơ ra, chìa ra, đưa ra mời, đưa ra đề nghị, dạm, hỏi, ướm, xảy ra, xảy đến, xuất hiện
- to present đưa ra, bày ra, lộ ra, phô ra, đưa, trình, nộp, bày tỏ, trình bày, biểu thị, trình diễn, cho ra mắt, giới thiệu, đưa vào yết kiến, đưa vào bệ kiến, tiến cử, biếu tặng, giơ ngắm, bồng chào
- to proffer mời
- to tender đề nghị, yêu cầu, xin, bắt thề, bắt tuyên thệ, bỏ thầu
anbieten*
anbieten*
(unreg., trennb., hat -ge-)
I.(vt) ①有礼貌地送上(饮食等),敬(烟,酒,茶) ②表示愿意给予,提供 ③提供,供应,出售 ④建议,提议
II.(v/refl) ①表示愿意效劳,自愿做 ②(机会等的)出现;[经]投标 ③适合于
|| jemandem etwas anbieten 提供某人某物; seinen Rücktritt anbieten 提出辞职; jemandem das Du anbieten 建议某人使用家庭地址; er bot (ihr) an, sie zu begleiten 他情愿陪伴她; darf ich Ihnen etwas (zum Trinken) anbieten? 我给你拿些喝的好吗?; sich anbieten für 适合于...; es bietet sich doch an zu (+ Inf.) 要做的显而易见的是去做...;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
anbieten
anbieten, bereithalten, bereitstellen, bieten, feilbieten, offerieren, zur Verfügung stellen
andienen
anbieten, andienen, bieten, zeigen
anbieten
vt (pa)siųlyti