anbauen
өсөх,ургах,нэмэгдэх,тарих
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
anbauen
- to add up, together) cộng, thêm vào, làm tăng thêm, nói thêm, kế vào, tính vào, gộp vào
- to annex phụ vào, phụ thêm, sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
- to cultivate cày cấy, trồng trọt, trau dồi, tu dưỡng, chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê, nuôi dưỡng, xới bằng máy xới
- to grow (grew,grown) mọc, mọc lên, mọc mầm, đâm chồi nẩy nở, lớn, lớn lên, phát triển, tăng lên, lớn thêm, dần dần trở thành, dần dần trở nên, trồng, để mọc dài
- anbauen (Gemüse) to raise